derived function
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm dẫn suất: Trong toán học, đặc biệt là giải tích, đây là kết quả của phép toán đạo hàm. Nó biểu thị tốc độ thay đổi tức thời của một đại lượng này so với một đại lượng khác. Nếu có một hàm số
f(x), thì hàm dẫn suất của nó, thường ký hiệu làf'(x)hoặcdf(x)/dx, cho biết độ dốc của đồ thị hàmf(x)tại bất kỳ điểmxnào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- To find the slope of the curve at any point, you need to calculate its derived function. (Để tìm độ dốc của đường cong tại bất kỳ điểm nào, bạn cần tính hàm dẫn suất của nó.)
- The derived function of
f(x) = x²isf'(x) = 2x. (Hàm dẫn suất củaf(x) = x²làf'(x) = 2x.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh hình học: Hàm dẫn suất biểu thị hệ số góc của tiếp tuyến với đồ thị hàm số tại một điểm.
- The value of the derived function at x=3 gives the slope of the tangent line at that point on the graph. (Giá trị của hàm dẫn suất tại x=3 cho biết độ dốc của đường tiếp tuyến tại điểm đó trên đồ thị.)
Trong ngữ cảnh vật lý: Nếu một hàm số biểu diễn quãng đường theo thời gian, thì hàm dẫn suất của nó biểu diễn vận tốc tức thời.
- In physics, if s(t) is the position function, the derived function v(t) = ds/dt represents the instantaneous velocity. (Trong vật lý, nếu s(t) là hàm vị trí, thì hàm dẫn suất v(t) = ds/dt biểu diễn vận tốc tức thời.)
Biến thể và từ gần giống
Derivative (n): Đạo hàm. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "derived function" trong toán học.
- The derivative of a constant is zero. (Đạo hàm của một hằng số là 0.)
Differentiation (n): Phép lấy đạo hàm, vi phân.
- Differentiation is the process of finding a derived function. (Vi phân là quá trình tìm ra một hàm dẫn suất.)
Từ đồng nghĩa
- Đạo hàm: Từ tiếng Việt thông dụng nhất cho "derived function" hoặc "derivative".
- Hàm đạo hàm: Cách gọi khác của hàm dẫn suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- hàm dẫn suất